--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
nhớt kế
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
nhớt kế
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: nhớt kế
+
(vật lý) Viscometer,viscosimeter
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "nhớt kế"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"nhớt kế"
:
nhật ký
nhiệt kế
nhớt kế
Lượt xem: 416
Từ vừa tra
+
nhớt kế
:
(vật lý) Viscometer,viscosimeter
+
hương vị
:
aromatic flavour; taste
+
cirrhosis
:
(y học) bệnh xơ gan
+
bẹp
:
Flat, crushedquả bóng bẹp không còn một chút hơithe ball is completely flat and has no air left in it at allchen nhau làm bẹp mất cái nónbecause of jostling, her hat was crushed
+
pilular
:
(thuộc) thuốc viên tròn; giống thuốc viên tròn